Gallery Là Gì

     
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt người tình Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

gallery
*

gallery /"gæləri/ danh từ showroom tranh tượng nhà cầu, hành lang phòng lâu năm (tập bắn, chơi bóng gỗ...) ban công, chuồng gà; khán giả chuồng con gà (trong rạp hát)gallery hit: (nghĩa bóng) ngày tiết mục được quần bọn chúng ưa thích chỗ dành riêng cho ban đồng ca (ở đơn vị thờ); lô giành riêng cho nhà báo (cho khách) (ở nghị viện) dòng giữ thông phong đèn (cho khách) (ngành mỏ); (quân sự) mặt đường hầmto play lớn the gallery chiều theo thị hiếu tầm hay của quần chúng ngoại rượu cồn từ đục con đường hầm, mở đương hầm (ở mỏ...)
ban côngđường hầmauxiliary gallery: mặt đường hầm phụbottom discharge gallery: mặt đường hầm xả đáybottom emptying gallery: đường hầm tháo nước làm việc đáycable gallery: con đường hầm cáp điệnconnecting gallery: con đường hầm nốiemergency gallery: mặt đường hầm cung cấp cứuexploratory gallery: con đường hầm thăm dòexploring gallery: đường hầm khảo sátexploring gallery: con đường hầm thăm dòfilter gallery: mặt đường hầm tiêu nướcfilter gallery: con đường hầm lọc nướcfore gallery: con đường hầm phía trướcgallery frame: mặt đường hầm nhỏgallery frame: con đường hầm mỏgallery lining: vỏ con đường hầmgallery lining: lớp lót mặt đường hầmgallery lining: áo đường hầmgallery under a river: mặt đường hầm dưới mặt đáy sônggallery under river: mặt đường hầm mặt đáy sônggrouting gallery: mặt đường hầm được phụt vữahead race gallery: con đường hầm dẫn nướcjunction gallery: đường hầm nốipressure gallery: đường hầm áp lựcpressure gallery: con đường hầm chịu đựng ápvalve gallery: con đường hầm gồm cửa vanworking gallery: mặt đường hầm công táchầmauxiliary gallery: mặt đường hầm phụbottom discharge gallery: mặt đường hầm xả đáybottom emptying gallery: con đường hầm dỡ nước sống đáycable gallery: hầm dây cápcable gallery: đường hầm cáp điệncatch gallery: hầm đem nướcconnecting gallery: con đường hầm nốiconnecting gallery: hầm nốidam gallery: hầm nghỉ ngơi đậpdiversion gallery: hầm chuyển dòngdrainage gallery: hầm tiêu nướcegg-shaped gallery: hầm hình quả trứngemergency gallery: đường hầm cấp cho cứuevacuation gallery: hầm kiêng nạnexploratory gallery: con đường hầm thăm dòexploring gallery: con đường hầm khảo sátexploring gallery: con đường hầm thăm dòfilter gallery: mặt đường hầm tiêu nướcfilter gallery: mặt đường hầm lọc nướcflushing gallery: hầm xả nướcfore gallery: mặt đường hầm phía trướcgallery canal: kênh qua hầmgallery frame: con đường hầm nhỏgallery frame: đường hầm mỏgallery lining: vỏ con đường hầmgallery lining: lớp lót đường hầmgallery lining: áo mặt đường hầmgallery machine: thứ đào hầm dạng hình khoangallery portal: cửa ngõ hầmgallery under a river: mặt đường hầm mặt đáy sônggallery under river: con đường hầm dưới mặt đáy sônggallery wall: vách hầm lògrouting gallery: mặt đường hầm được phụt vữahead race gallery: đường hầm dẫn nướcinclined gallery: hầm nghiênginfiltration gallery: hầm thấminfiltration gallery: hầm thấm lọcinspection gallery: hầm kiểm trainspection gallery: hầm giám sátintake gallery: hầm lấy nước vàoirrigation gallery: hầm tưới nướcjunction gallery: đường hầm nốijunction gallery: hầm nốimining gallery: hầm mỏpenstock dam gallery: hầm chịu đựng áppressure gallery: đường hầm áp lựcpressure gallery: mặt đường hầm chịu đựng áprock gallery: hầm đáscouring gallery: hầm xói rửaseepage gallery: hầm ngấm nướcsuction line gallery: hầm ống húttimbered gallery: hầm ốp gỗtrans-mountain water diversion gallery: hầm chuyển cái qua núiturning gallery: hầm cù xeutility gallery: hầm ngầm dưới lòng đất trong thành phố (dành đến dây cáp...)valve gallery: con đường hầm tất cả cửa vanwater dispersion gallery: hầm dỡ nướcwater gallery: hầm dẫn nướcwater gallery: hầm toá nướcworking gallery: con đường hầm công táchành langGiải đam mê EN: A covered corridor, arcade, or balcony.Giải ham mê VN: Môt hành lang, lối đi giỏi ban công bao gồm mái che.access gallery: hiên chạy dài vào nhàaccess gallery: hiên chạy dài đếnavalanche gallery: hiên chạy dài chắn tuyếtavalanche gallery: hành lang chống sụt lởbottom gallery: hiên chạy đáyby pass gallery: hiên nhà chuyển dòngbypass gallery: hiên nhà vòngcatch gallery: hành lang tập trung nướccave gallery: hiên chạy mái đuacircular gallery: hiên chạy dài mặt cát trònclearing gallery: hiên chạy dài xả nướccollecting gallery: hành lang triệu tập nướccolumn supported gallery: hiên chạy dọc có hàng cộtcommunication gallery: hành lang dẫnconnecting gallery: hiên chạy dọc nốicross gallery: hiên chạy dài ngangdam inspection gallery: hành lang kiểm tra đậpdewatering gallery: hành lang xả nướcdischarge gallery: hiên chạy dài xả nướcdiversion gallery: hiên nhà dẫn dòngdrainage gallery: hiên nhà tiêu nướcdrainage gallery: hiên chạy thoát nứcdrainage gallery: hiên chạy dài tiêu thủyemergency gallery: hiên chạy dọc cấp cứuentrance gallery: hiên chạy dài đếnentrance gallery: hiên nhà vàoescape gallery: hiên chạy dọc cấp cứufilter gallery: hành lang lọcheadrace gallery: hiên chạy dọc thượng lưuheadrace gallery: hiên nhà trênhot-air gallery: hiên nhà không khí nónginclined gallery: hiên nhà dốcinjection gallery: hiên chạy dọc phụt kháng thấminlet gallery: hành lang lấy nước vàoinspection gallery: hiên nhà kiểm traintake gallery: hiên chạy lấy nướcirrigation gallery: hành lang dẫn nước tướijog gallery: hiên chạy xãoutfall gallery: hành lang tháo nướcoutlet gallery: hiên chạy dọc tiêu nướcpassage gallery: hiên chạy dọc dẫnpedestrian gallery: hiên chạy dọc đi bộpipe gallery: hiên chạy dọc đặt mặt đường ốngrecreation gallery: hành lang chơi (ở trương học)roof gallery: hiên chạy trên máisediment catching gallery: hiên nhà chặn bồi tíchsediment diverting gallery: hành lang dẫn loại phù sasediment intercepting gallery: hiên chạy dọc dẫn loại phù sasediment intercepting gallery: hiên chạy chặn bồi tíchseepage gallery: hiên chạy dài tiêu nướcservice gallery: hiên chạy (phục vụ) kỹ thuậtsurge gallery: hiên chạy dài điều áptailrace gallery: hiên nhà ratailrace gallery: hành lang hạ lưutop gallery: hiên chạy phòng khán giảturning gallery: hiên chạy dọc quayhành lang kínhàocatch gallery: hào tập trung nướcfilter gallery: hào lọcgrouting gallery: hào trám ximăngprotection gallery: hào bảo vệlò bằnggallery method: phương pháp lò bằnglò dọclò dọc vỉalò nganglò nối vỉaefflux gallery: lò nối vỉa bay nướclò nồi vỉalối đi dọcLĩnh vực: xây dựnghành lang.khu ghếGiải mê say EN: An elevated seating area in a church or auditorium.Giải đam mê VN: khu vực ghế ngồi được thổi lên cao trong các nhà thở hoặc chống nhạc.lò (bằng)phòng trưng bàyGiải yêu thích EN: A room used lớn display art works.a room used to lớn display art works.Giải thích VN: chống được sử dụng để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.art gallery: phòng trưng bày nghệ thuậtLĩnh vực: toán & tinnơi trưng bàyaccess galleryđịa đạo vàoart galleryphòng (trưng bày) tranhart galleryviện kho lưu trữ bảo tàng nghệ thuậtbếp tàuphòng bác bỏ bàygrain gallery: chống chưng bày hạt ngũ cốcexhibition galleryhội trường triển lãmgallery proofsbản in thử o hành lang, hầm, lò, nối vỉa, lò dọc § mine gallery : lò nối vỉa § mountain gallery : lò nối vỉa § water gallery : hầm dỡ nước